102
CB
Eric García
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
102
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
80
81
81
81
90
84
99
85
85
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
97
Sút
62
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
55
Lực sút
82
Sút xa
59
Chọn vị trí
63
Vô lê
54
Penalty
65
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
66
Chuyền dài
102
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
80
Giữ bóng
95
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
97
Cắt bóng
104
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
97
Thể lực
100
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos