72
CB
Eric García
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
72
RB
68
CDM
72
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
54
57
56
56
64
60
69
59
59
69
69
65
65
64
64
69
Tốc độ
55
Sút
41
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
70
Thể chất
64
Tốc độ
61
Tăng tốc
48
Dứt điểm
44
Lực sút
45
Sút xa
39
Chọn vị trí
40
Vô lê
27
Penalty
39
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
72
Đá phạt
27
Sút xoáy
57
Rê bóng
61
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
69
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
64
Thể lực
60
Quyết đoán
70
Nhảy
68
Bình tĩnh
69
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos