75
CB
Eric García
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
75
RB
73
CDM
75
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
61
63
64
64
68
65
72
66
66
72
72
70
70
70
70
72
Tốc độ
69
Sút
49
Chuyền bóng
66
Rê bóng
65
Phòng thủ
73
Thể chất
70
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
49
Lực sút
52
Sút xa
46
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
39
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
59
Chuyền dài
72
Đá phạt
27
Sút xoáy
59
Rê bóng
63
Giữ bóng
72
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
70
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández