94
CB
Eric García
17
16
70
70
70
70
76
71
87
74
74
91
91
87
87
85
85
91
Tốc độ
86
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
84
Dứt điểm
45
Lực sút
78
Sút xa
51
Chọn vị trí
41
Vô lê
38
Penalty
58
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
62
Chuyền dài
82
Đá phạt
52
Sút xoáy
53
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
87
Kèm người
92
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
93
Thể lực
94
Quyết đoán
100
Nhảy
98
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández