101
CB
Eric García
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
101
RB
99
CDM
101
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
87
89
89
89
94
91
98
91
91
98
98
96
96
95
95
98
Tốc độ
94
Sút
75
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
70
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
63
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
83
Chuyền dài
97
Đá phạt
51
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
101
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
96
Thể lực
95
Quyết đoán
98
Nhảy
101
Bình tĩnh
98
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández