110
CB
Eric García
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eric García
CB
110
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
91
93
92
92
100
96
107
95
95
107
107
104
104
102
102
107
Tốc độ
104
Sút
76
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
108
Thể chất
105
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
72
Lực sút
88
Sút xa
77
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
75
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
74
Chuyền dài
109
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
104
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00- 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~ |
Girona FC
|
|
| 2023~2024 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
Manchester City
|
|
| 2018~2021 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos