106
RB
V. Coufal
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
106
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
93
95
96
96
99
96
102
98
98
103
103
103
103
102
102
103
Tốc độ
100
Sút
81
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
103
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
107
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
94
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo