65
RB
V. Coufal
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
68
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
58
60
61
61
62
60
65
62
62
65
66
65
65
65
65
65
Tốc độ
62
Sút
50
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
66
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
44
Lực sút
59
Sút xa
55
Chọn vị trí
60
Vô lê
54
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
71
Chuyền dài
61
Đá phạt
56
Sút xoáy
68
Rê bóng
63
Giữ bóng
65
Khéo léo
56
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
60
Thể lực
61
Quyết đoán
76
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández