95
RB
V. Coufal
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
95
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
83
85
86
86
88
85
91
88
88
91
91
92
92
93
93
91
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
89
Rê bóng
88
Phòng thủ
91
Thể chất
92
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
68
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
67
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
99
Chuyền dài
85
Đá phạt
83
Sút xoáy
94
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
34
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández