113
RB
V. Coufal
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
113
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
99
101
103
103
106
102
109
105
105
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
106
Rê bóng
103
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
81
Lực sút
93
Sút xa
89
Chọn vị trí
110
Vô lê
94
Penalty
79
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
115
Chuyền dài
112
Đá phạt
80
Sút xoáy
103
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
110
Phản ứng
108
Kèm người
114
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard