86
RB
V. Coufal
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
86
RWB
86
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
74
76
77
77
79
77
83
79
79
83
83
83
83
83
83
83
Tốc độ
79
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
59
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
58
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
52
Sút xoáy
81
Rê bóng
79
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
84
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
79
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard