121
RB
V. Coufal
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vladimír Coufal
RB
121
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
107
109
110
110
113
110
117
113
113
118
118
118
118
117
117
118
Tốc độ
113
Sút
93
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
119
Thể chất
119
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
86
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
119
Vô lê
96
Penalty
84
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
124
Chuyền dài
118
Đá phạt
90
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
122
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
117
Thể lực
122
Quyết đoán
121
Nhảy
116
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2020~ |
West Ham United
|
|
| 2020~2025 |
West Ham United
|
|
| 2018~2020 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2012~2012 | SFC 오파바 | |
| 2012~2018 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 | 미등록 구단 | |
| 2010~2012 | FC 흘루친 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard