107
LB
V. Mykolenko
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
107
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
93
94
96
96
96
94
101
97
97
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
105
Sút
82
Chuyền bóng
94
Rê bóng
97
Phòng thủ
105
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
76
Lực sút
88
Sút xa
90
Chọn vị trí
98
Vô lê
78
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
102
Chuyền dài
87
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
96
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo