82
LB
V. Mykolenko
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
82
LWB
82
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
64
66
69
69
70
67
75
70
70
76
76
79
79
79
79
76
Tốc độ
82
Sút
55
Chuyền bóng
71
Rê bóng
68
Phòng thủ
79
Thể chất
69
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
54
Lực sút
56
Sút xa
62
Chọn vị trí
51
Vô lê
55
Penalty
46
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
82
Chuyền dài
63
Đá phạt
43
Sút xoáy
68
Rê bóng
63
Giữ bóng
73
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
82
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
65
Thể lực
83
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo