91
LB
V. Mykolenko
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
91
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
67
69
74
74
75
71
82
76
76
82
82
88
88
88
88
82
Tốc độ
88
Sút
53
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
87
Thể chất
72
Tốc độ
92
Tăng tốc
85
Dứt điểm
56
Lực sút
46
Sút xa
60
Chọn vị trí
53
Vô lê
46
Penalty
47
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
93
Chuyền dài
73
Đá phạt
53
Sút xoáy
50
Rê bóng
70
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
81
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
67
Thể lực
95
Quyết đoán
57
Nhảy
78
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo