104
LB
V. Mykolenko
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
104
LWB
103
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
90
91
93
93
93
91
98
94
94
99
99
101
101
100
100
99
Tốc độ
102
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
101
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
71
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
101
Chuyền dài
89
Đá phạt
69
Sút xoáy
90
Rê bóng
94
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
102
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo