70
LB
V. Mykolenko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
70
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
59
60
60
63
60
66
62
62
65
65
67
67
67
67
65
Tốc độ
65
Sút
48
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
68
Thể chất
62
Tốc độ
68
Tăng tốc
62
Dứt điểm
39
Lực sút
62
Sút xa
52
Chọn vị trí
57
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
37
Sút xoáy
65
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
68
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo