69
LB
V. Mykolenko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
69
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
57
59
60
60
62
60
65
62
62
64
64
66
66
66
66
64
Tốc độ
65
Sút
48
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
66
Thể chất
62
Tốc độ
68
Tăng tốc
62
Dứt điểm
39
Lực sút
62
Sút xa
52
Chọn vị trí
57
Vô lê
56
Penalty
44
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
61
Đá phạt
37
Sút xoáy
65
Rê bóng
62
Giữ bóng
65
Khéo léo
58
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
56
Nhảy
64
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández