104
CB
N. Milenković
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
104
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
87
86
85
85
90
86
98
87
87
101
101
97
97
96
96
101
Tốc độ
91
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
89
Tăng tốc
95
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
68
Penalty
60
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
82
Chuyền dài
90
Đá phạt
52
Sút xoáy
57
Rê bóng
82
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
98
Kèm người
105
Lấy bóng
103
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
100
Quyết đoán
102
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo