77
CB
N. Milenković
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
77
RB
75
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
57
58
59
59
64
59
72
62
62
74
74
72
72
72
72
74
Tốc độ
65
Sút
48
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
74
Thể chất
80
Tốc độ
64
Tăng tốc
67
Dứt điểm
42
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
28
Vô lê
40
Penalty
39
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
73
Chuyền dài
65
Đá phạt
28
Sút xoáy
39
Rê bóng
62
Giữ bóng
69
Khéo léo
48
Thăng bằng
44
Phản ứng
74
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
84
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
69
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández