92
CB
N. Milenković
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
92
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
70
70
71
71
77
71
85
74
74
89
90
85
85
84
84
89
Tốc độ
76
Sút
59
Chuyền bóng
74
Rê bóng
74
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
53
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
42
Vô lê
51
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
78
Chuyền dài
78
Đá phạt
45
Sút xoáy
58
Rê bóng
73
Giữ bóng
82
Khéo léo
64
Thăng bằng
50
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
94
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
89
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández