102
CB
N. Milenković
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
102
RB
97
195cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
84
83
83
83
85
82
94
84
84
99
100
94
94
92
92
99
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
88
Tăng tốc
94
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
51
Penalty
50
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
42
Sút xoáy
52
Rê bóng
80
Giữ bóng
92
Khéo léo
83
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
98
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
106
Thể lực
93
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
85
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández