96
CB
N. Milenković
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Milenković
CB
96
RB
92
195cm
|
90kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
79
77
77
77
80
77
88
78
78
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
81
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
72
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
74
Vô lê
42
Penalty
43
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
75
Chuyền dài
79
Đá phạt
32
Sút xoáy
45
Rê bóng
74
Giữ bóng
89
Khéo léo
77
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
101
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
84
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2017~ |
Fiorentina
|
|
| 2017~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández