108
CB
M. Akanji
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
108
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
95
95
93
93
100
96
104
96
96
105
105
102
102
100
100
105
Tốc độ
103
Sút
82
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
101
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
71
Chọn vị trí
90
Vô lê
81
Penalty
69
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
74
Chuyền dài
106
Đá phạt
71
Sút xoáy
73
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
97
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández