121
CB
M. Akanji
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
121
186cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
106
107
105
105
112
108
117
108
108
118
118
115
115
113
113
118
Tốc độ
116
Sút
92
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
119
Thể chất
117
Tốc độ
119
Tăng tốc
114
Dứt điểm
93
Lực sút
101
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
84
Chuyền dài
120
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
104
Giữ bóng
116
Khéo léo
107
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
120
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
121
Sức mạnh
120
Thể lực
112
Quyết đoán
116
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández