113
CB
M. Akanji
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
113
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
97
99
98
98
105
101
109
101
101
110
110
107
107
106
106
110
Tốc độ
110
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
111
Thể chất
108
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
96
Sút xa
78
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
113
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
109
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos