91
CB
M. Akanji
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
94
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
73
75
74
74
83
78
90
77
77
91
91
86
86
84
84
91
Tốc độ
85
Sút
59
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
82
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
58
Chọn vị trí
52
Vô lê
62
Penalty
61
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
57
Chuyền dài
92
Đá phạt
55
Sút xoáy
59
Rê bóng
76
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
89
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
98
Thể lực
79
Quyết đoán
89
Nhảy
85
Bình tĩnh
74
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández