91
CB
M. Akanji
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
91
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
72
74
74
74
80
76
87
77
77
88
88
85
85
84
84
88
Tốc độ
85
Sút
58
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
50
Lực sút
83
Sút xa
59
Chọn vị trí
49
Vô lê
54
Penalty
52
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
65
Chuyền dài
88
Đá phạt
69
Sút xoáy
65
Rê bóng
81
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
89
Thể lực
81
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos