117
CB
M. Akanji
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
117
186cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
101
103
102
102
109
105
114
104
104
114
114
111
111
109
109
114
Tốc độ
113
Sút
87
Chuyền bóng
103
Rê bóng
106
Phòng thủ
114
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
111
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
82
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
84
Chuyền dài
119
Đá phạt
79
Sút xoáy
85
Rê bóng
102
Giữ bóng
112
Khéo léo
104
Thăng bằng
107
Phản ứng
113
Kèm người
114
Lấy bóng
115
Cắt bóng
115
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
115
Thể lực
111
Quyết đoán
115
Nhảy
112
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos