107
CB
M. Akanji
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
107
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
87
89
89
89
97
92
104
92
92
104
104
101
101
99
99
104
Tốc độ
105
Sút
70
Chuyền bóng
92
Rê bóng
95
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
102
Dứt điểm
63
Lực sút
90
Sút xa
72
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
69
Chuyền dài
108
Đá phạt
64
Sút xoáy
72
Rê bóng
90
Giữ bóng
105
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
107
Cắt bóng
111
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
107
Thể lực
96
Quyết đoán
99
Nhảy
105
Bình tĩnh
94
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández