76
CB
M. Akanji
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
76
186cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
56
57
57
57
64
59
71
60
60
73
73
69
69
68
68
73
Tốc độ
67
Sút
41
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
33
Lực sút
66
Sút xa
42
Chọn vị trí
32
Vô lê
37
Penalty
35
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
69
Đá phạt
52
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
58
Thăng bằng
48
Phản ứng
74
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
75
Thể lực
63
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández