74
CB
M. Akanji
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
74
187cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
55
57
56
56
62
58
69
59
59
71
72
67
67
66
66
71
Tốc độ
65
Sút
41
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
67
Tăng tốc
63
Dứt điểm
33
Lực sút
66
Sút xa
42
Chọn vị trí
32
Vô lê
37
Penalty
35
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
48
Chuyền dài
68
Đá phạt
52
Sút xoáy
48
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
58
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
73
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
75
Thể lực
63
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos