100
CB
M. Akanji
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Akanji
CB
100
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
80
82
81
81
88
83
95
84
84
97
97
93
93
92
92
97
Tốc độ
90
Sút
65
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
98
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
87
Dứt điểm
57
Lực sút
90
Sút xa
66
Chọn vị trí
56
Vô lê
61
Penalty
59
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
93
Đá phạt
76
Sút xoáy
72
Rê bóng
89
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
69
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
98
Thể lực
87
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~ |
Inter Milan
|
|
| 2025~2026 |
Inter Milan
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Manchester City
|
|
| 2018~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2022 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández