103
RB
K. Walker
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
RB
103
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
95
96
96
96
98
96
100
98
98
100
100
100
100
100
100
100
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
97
Rê bóng
97
Phòng thủ
100
Thể chất
100
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
75
Chọn vị trí
104
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
100
Chuyền dài
101
Đá phạt
79
Sút xoáy
97
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
101
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
100
Thể lực
102
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo