105
CDM
H. Herrera
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CDM
105
CM
105
RM
103
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
97
99
98
98
102
100
102
100
100
99
98
99
99
100
100
99
Tốc độ
99
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
100
Sút xa
101
Chọn vị trí
98
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
91
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo