107
LB
A. Cole
24
24
95
98
100
100
98
98
101
101
101
100
100
104
104
104
104
100
Tốc độ
108
Sút
84
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
85
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
86
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
106
Chuyền dài
92
Đá phạt
80
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
99
Cắt bóng
104
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
91
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
99
TM đổ người
18
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon