119
LB
A. Cole
38
41
112
114
115
115
114
114
114
116
116
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
121
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
114
Thể chất
112
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
104
Lực sút
109
Sút xa
100
Chọn vị trí
119
Vô lê
102
Penalty
99
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
118
Chuyền dài
113
Đá phạt
100
Sút xoáy
116
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
123
Thăng bằng
122
Phản ứng
119
Kèm người
117
Lấy bóng
112
Cắt bóng
116
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
106
Thể lực
121
Quyết đoán
118
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé