121
LB
A. Cole
29
43
114
116
117
117
116
116
116
118
118
116
116
118
118
118
118
116
Tốc độ
123
Sút
106
Chuyền bóng
114
Rê bóng
120
Phòng thủ
116
Thể chất
114
Tốc độ
122
Tăng tốc
125
Dứt điểm
106
Lực sút
111
Sút xa
102
Chọn vị trí
121
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
120
Chuyền dài
115
Đá phạt
102
Sút xoáy
118
Rê bóng
121
Giữ bóng
118
Khéo léo
125
Thăng bằng
124
Phản ứng
121
Kèm người
119
Lấy bóng
114
Cắt bóng
118
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
120
Nhảy
110
Bình tĩnh
121
TM đổ người
34
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
35
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé