63
LB
A. Cole
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ashley Cole
LB
63
176cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
54
57
58
58
60
58
61
59
59
60
60
60
60
61
61
60
Tốc độ
56
Sút
43
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
60
Thể chất
60
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
35
Lực sút
58
Sút xa
42
Chọn vị trí
57
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
40
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
65
Thăng bằng
66
Phản ứng
63
Kèm người
62
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
58
Thể lực
58
Quyết đoán
68
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos