113
LB
A. Cole
27
26
101
104
106
106
105
105
107
107
107
107
107
110
110
110
110
107
Tốc độ
114
Sút
90
Chuyền bóng
103
Rê bóng
110
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
86
Lực sút
98
Sút xa
87
Chọn vị trí
111
Vô lê
90
Penalty
91
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
110
Chuyền dài
99
Đá phạt
88
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
113
Lấy bóng
107
Cắt bóng
110
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
97
Thể lực
113
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé