123
LB
A. Cole
31
36
113
116
117
117
116
116
118
118
118
117
117
120
120
120
120
117
Tốc độ
124
Sút
103
Chuyền bóng
116
Rê bóng
120
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ
124
Tăng tốc
126
Dứt điểm
100
Lực sút
112
Sút xa
100
Chọn vị trí
122
Vô lê
105
Penalty
100
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
122
Chuyền dài
118
Đá phạt
100
Sút xoáy
120
Rê bóng
122
Giữ bóng
116
Khéo léo
126
Thăng bằng
125
Phản ứng
123
Kèm người
123
Lấy bóng
115
Cắt bóng
119
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
123
Sức mạnh
109
Thể lực
124
Quyết đoán
123
Nhảy
111
Bình tĩnh
122
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2019~2019 |
derby county
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2016~2018 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2016 |
AS Roma
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2006~2014 |
Chelsea
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 2000~2000 |
crystal palace
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
|
| 1999~2006 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos