100
CM
Fernandinho
20
18
89
91
91
91
97
93
98
93
93
95
95
94
94
95
95
95
Tốc độ
87
Sút
84
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
95
Thể chất
97
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
78
Lực sút
95
Sút xa
91
Chọn vị trí
86
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
104
Đá phạt
86
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
89
Thăng bằng
100
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
94
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo