80
CDM
Fernandinho
14
23
72
74
73
73
78
75
80
74
74
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
66
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
76
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
68
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
69
Vô lê
72
Penalty
61
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
69
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
85
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
74
Thể lực
77
Quyết đoán
84
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo