105
CDM
Fernandinho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
105
CB
104
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
96
97
96
96
100
98
102
97
97
101
101
100
100
100
100
101
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
90
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
91
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
90
Chuyền dài
105
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
98
Giữ bóng
101
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo