88
CDM
Fernandinho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
88
CB
88
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
77
78
77
77
81
79
85
77
77
85
85
81
81
81
81
85
Tốc độ
64
Sút
76
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
87
Thể chất
79
Tốc độ
59
Tăng tốc
72
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
75
Vô lê
75
Penalty
67
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
73
Chuyền dài
85
Đá phạt
76
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
85
Khéo léo
74
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
79
Thể lực
71
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
85
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo