86
CDM
Fernandinho
15
25
75
76
75
75
81
78
83
76
76
81
81
79
79
80
80
81
Tốc độ
66
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
83
Thể chất
78
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
74
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
69
Chuyền dài
82
Đá phạt
73
Sút xoáy
71
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
77
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
79
Quyết đoán
86
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández