103
CB
D. Godín
22
20
82
82
82
82
87
83
96
85
85
100
100
93
93
91
91
100
Tốc độ
88
Sút
63
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
101
Thể chất
99
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
43
Chọn vị trí
73
Vô lê
66
Penalty
50
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
73
Chuyền dài
96
Đá phạt
73
Sút xoáy
73
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
83
Thăng bằng
99
Phản ứng
88
Kèm người
105
Lấy bóng
101
Cắt bóng
98
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
86
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo