91
CB
D. Godín
17
19
68
66
65
65
71
66
83
67
67
88
88
83
83
80
80
88
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
91
Thể chất
83
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
50
Lực sút
71
Sút xa
47
Chọn vị trí
52
Vô lê
51
Penalty
54
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
59
Chuyền dài
73
Đá phạt
55
Sút xoáy
53
Rê bóng
57
Giữ bóng
77
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
87
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
82
Thể lực
77
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard