87
CB
D. Godín
15
24
65
63
62
62
70
64
80
64
64
84
84
76
76
74
74
84
Tốc độ
60
Sút
53
Chuyền bóng
67
Rê bóng
64
Phòng thủ
86
Thể chất
80
Tốc độ
59
Tăng tốc
63
Dứt điểm
48
Lực sút
70
Sút xa
49
Chọn vị trí
53
Vô lê
52
Penalty
55
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
57
Chuyền dài
73
Đá phạt
54
Sút xoáy
54
Rê bóng
58
Giữ bóng
76
Khéo léo
61
Thăng bằng
58
Phản ứng
76
Kèm người
88
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
66
Quyết đoán
84
Nhảy
90
Bình tĩnh
80
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard