85
CB
D. Godín
15
25
65
64
63
63
70
65
78
65
65
82
82
75
75
74
74
82
Tốc độ
61
Sút
54
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
60
Tăng tốc
64
Dứt điểm
49
Lực sút
71
Sút xa
50
Chọn vị trí
54
Vô lê
53
Penalty
56
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
58
Chuyền dài
74
Đá phạt
55
Sút xoáy
55
Rê bóng
59
Giữ bóng
76
Khéo léo
62
Thăng bằng
59
Phản ứng
77
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
84
Nhảy
91
Bình tĩnh
81
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard