97
CB
D. Godín
19
18
76
72
71
71
76
72
88
73
73
94
94
86
86
83
83
94
Tốc độ
80
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
95
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
76
Sút xa
53
Chọn vị trí
64
Vô lê
47
Penalty
58
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
62
Chuyền dài
81
Đá phạt
61
Sút xoáy
56
Rê bóng
63
Giữ bóng
85
Khéo léo
73
Thăng bằng
82
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
95
Thể lực
72
Quyết đoán
99
Nhảy
95
Bình tĩnh
86
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Veles Sarsfield
|
|
| 2022~2022 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2022~2023 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2020~ |
Cagliari
|
|
| 2020~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2010~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2006~2007 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2003~2006 | CA 세로 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard