106
CB
K. Walker
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kyle Walker
CB
106
RB
106
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
93
95
96
96
99
97
103
98
98
103
103
103
103
102
102
103
Tốc độ
107
Sút
79
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
73
Lực sút
94
Sút xa
79
Chọn vị trí
86
Vô lê
72
Penalty
84
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
105
Đá phạt
85
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
106
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2025~2025 |
AC Milan
|
|
| 2017~ |
Manchester City
|
|
| 2017~2025 |
Manchester City
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2010 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2010~2011 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2009 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2010 |
Sheffield United
|
|
| 2009~2017 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2008 |
Sheffield United
|
|
| 2008~2009 |
Northampton Town
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Ronaldo