105
CDM
G. Gattuso
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gennaro Gattuso
CDM
105
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
87
88
87
87
95
90
102
90
90
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
94
Sút
79
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
73
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
75
Chuyền dài
94
Đá phạt
62
Sút xoáy
73
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
110
Phản ứng
101
Kèm người
108
Lấy bóng
104
Cắt bóng
107
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
91
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2013 |
FC Sion
|
|
| 1999~2012 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
|
|
| 1997~1998 |
Rangers
|
|
| 1995~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo